japanese beech

japanese beech

A Japanese beech tree stands tall in a peaceful forest clearing.

Định nghĩa

japanese beech (danh từ)
- Cây sồi Nhật Bản: Một loại cây thuộc chi sồi (Fagus), nguồn gốc từ Nhật Bản. Gỗ của mềm, màu vàng nâu nhạt, thường được sử dụng trong chế tác đồ nội thất đồ thủ công. - Gỗ sồi Nhật Bản: Chỉ phần gỗ từ loại cây này, đặc tính nhẹ, dễ gia công màu sắc đặc trưng.

dụ sử dụng
  • (Cây sồi Nhật Bản một loại cây phổ biến trong các khu rừng ở Honshu Kyushu.)
  • (Các thợ thủ công thường sử dụng gỗ sồi Nhật Bản để làm đồ nội thất truyền thống dễ chạm khắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "japanese beech forest": rừng sồi Nhật Bản.

    • The japanese beech forest in Shirakami-Sanchi is a UNESCO World Heritage site. (Rừng sồi Nhật Bản ở Shirakami-Sanchi một di sản thế giới được UNESCO công nhận.)
  • "japanese beech lumber": gỗ xẻ từ cây sồi Nhật Bản.

    • The japanese beech lumber is prized for its light color and straight grain. (Gỗ xẻ từ cây sồi Nhật Bản được ưa chuộng màu sáng thớ gỗ thẳng.)
Biến thể từ gần giống
  • Beech (danh từ): cây sồi (nói chung), không chỉ riêng loài ở Nhật Bản.
    • The beech tree is common in temperate regions. (Cây sồi phổ biếncác vùng ôn đới.)
  • Japanese (tính từ): thuộc về Nhật Bản.
    • This is a Japanese variety of beech. (Đây một giống sồi của Nhật Bản.)
Từ đồng nghĩa
  • Fagus crenata: Tên khoa học của loại cây này.
    • Fagus crenata is the scientific name for japanese beech. (Fagus crenata tên khoa học của cây sồi Nhật Bản.)
  • Buna: Tên gọi thông thường trong tiếng Nhật.
    • In Japan, japanese beech is often called "buna". (Ở Nhật Bản, cây sồi Nhật Bản thường được gọi là "buna".)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "japanese beech" đây một danh từ chỉ loài cây.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "japanese beech".